martyr operation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến dịch tử đạo: "martyr operation" chỉ một hành động chủ đích, trong đó người thực hiện hy sinh bản thân (tự sát) để gây thương vong cho người khác, thường được thực hiện bằng bom hoặc các phương tiện nổ. Hành động này thường gắn liền với các nhóm cực đoan hoặc khủng bố, nhưng cũng có thể được biện minh về mặt tôn giáo hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • (Nhóm này nhận trách nhiệm về chiến dịch tử đạo đã giết chết nhiều thường dân.)
  • (Một chiến dịch tử đạo đã được thực hiện tại trạm kiểm soát bằng bom xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in a martyr operation": tham gia vào một chiến dịch tử đạo.

    • He was recruited to be involved in a martyr operation against the enemy forces. (Anh ta đã được tuyển mộ để tham gia vào một chiến dịch tử đạo chống lại lực lượng đối phương.)
  • "to plan a martyr operation": lên kế hoạch cho một chiến dịch tử đạo.

    • Intelligence reports suggest they are planning a martyr operation in the capital. (Các báo cáo tình báo cho thấy họ đang lên kế hoạch cho một chiến dịch tử đạothủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Martyrdom operation (danh từ): chiến dịch tử đạo (tương tự, nhưng nhấn mạnh khía cạnh hy sinh đức tin).

    • The concept of martyrdom operation is often debated in religious contexts. (Khái niệm chiến dịch tử đạo thường được tranh luận trong bối cảnh tôn giáo.)
  • Suicide operation (danh từ): chiến dịch tự sát (mang tính trung lập hơn, không nhấn mạnh yếu tố tôn giáo).

    • A suicide operation was foiled by security forces. (Một chiến dịch tự sát đã bị lực lượng an ninh ngăn chặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Suicide attack: tấn công tự sát (thường dùng trong báo chí, mang tính mô tả).
  • Self-sacrifice operation: chiến dịch hy sinh bản thân (ít phổ biến hơn, nhấn mạnh sự hy sinh).
  • Bombing mission: nhiệm vụ đánh bom (nếu nhấn mạnh vào phương tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out a martyr operation: thực hiện một chiến dịch tử đạo.

    • They carried out a martyr operation at dawn. (Họ đã thực hiện một chiến dịch tử đạo vào lúc bình minh.)
  • Claim responsibility for a martyr operation: nhận trách nhiệm về một chiến dịch tử đạo.

    • The extremist group claimed responsibility for the martyr operation. (Nhóm cực đoan đã nhận trách nhiệm về chiến dịch tử đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Die a martyr's death: chết như một người tử đạo (dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị).
    • He chose to die a martyr's death rather than renounce his beliefs. (Anh ta chọn chết như một người tử đạo hơn từ bỏ niềm tin của mình.)